Chuyển tới nội dung chính

Kiến thức về Số & Lượng (Numbers & Quantifiers)

Tìm hiểu về lượng từ (Quantifiers), phân biệt danh từ đếm được/không đếm được và các quy tắc sử dụng số đếm, số thứ tự trong tiếng Anh.

Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Phân loại Danh từ với Lượng từ (Quantifiers)​

Để sử dụng đúng các từ chỉ số lượng (Lượng từ), việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định được danh từ đi kèm thuộc loại nào: Danh từ đếm được số nhiều (Countable Nouns) hay Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns).

Bảng hệ thống Lượng từ theo loại Danh từ:​

Lượng từ (Quantifiers)Đi với danh từ đếm đượcĐi với danh từ không đếm đượcVí dụ minh họa
Many✅❌There are many students in the room.
Much❌✅I don't have much time left.
A few / Few✅❌She has a few close friends.
A little / Little❌✅Could I have a little sugar, please?
A large number of✅❌A large number of cars were recalled.
A large amount of❌✅They wasted a large amount of money.
Some / Any✅✅I need some apples. / Do you have some water?
A lot of / Lots of✅✅He has a lot of books / a lot of fun.

II. Phân biệt các cặp lượng từ tinh tế​

1. Phân biệt: Few vs. A few và Little vs. A little​

Sự khác biệt giữa việc có chữ "a" và không có chữ "a" nằm ở thái độ (sắc thái nghĩa) của người nói:

  • A few / A little: Mang nghĩa tích cực (+), dịch là "một chút, một ít" (tuy ít nhưng đủ dùng).
    • Ví dụ: I have a little money left, enough to buy a coffee. (Tôi còn chút tiền, đủ mua cà phê.)
  • Few / Little: Mang nghĩa tiêu cực (-), dịch là "quá ít, hầu như không có" (ít đến mức thiếu thốn/không đủ).
    • Ví dụ: I have little money left, I can't afford anything. (Tôi còn quá ít tiền, chẳng mua nổi gì.)

2. Phân biệt: Some vs. Any​

  • Some (Một vài/Một ít): Thường dùng trong câu Khẳng định hoặc câu Mời mọc/Yêu cầu lịch sự.
    • Ví dụ: I bought some oranges. / Would you like some tea?
  • Any (Nào/Tí nào): Thường dùng trong câu Phủ định hoặc câu Nghi vấn (Hỏi xem có hay không).
    • Ví dụ: I don't have any money. / Do you have any questions?

III. Quy tắc về Số đếm (Cardinal) và Số thứ tự (Ordinal)​

1. Khi nào dùng số đếm, khi nào dùng số thứ tự?​

  • Số đếm (One, Two, Three...): Dùng để đếm số lượng người, vật, tuổi tác, số điện thoại, hoặc năm.
    • Ví dụ: I have three cats. / She is twenty years old.
  • Số thứ tự (First, Second, Third...): Dùng để chỉ xếp hạng, vị trí, các tầng trong tòa nhà, hoặc ngày trong tháng.
    • Ví dụ: This is my first time in Hanoi. / Her birthday is on the 20th of June.

2. Quy tắc thêm "s" sau Dozen, Hundred, Thousand, Million​

Đây là một bẫy ngữ pháp cực kỳ phổ biến trong các bài thi:

Quy tắc cốt lõi
  • Khi có số đếm cụ thể đứng trước → KHÔNG thêm "-s" và KHÔNG dùng "of".
  • Khi mang nghĩa chung chung (hàng trăm, hàng triệu...) → BẮT BUỘC thêm "-s" và phải có "of".
  • Ví dụ đúng (Cụ thể): Five thousand people attended the concert. (Không viết: Five thousands of people).
  • Ví dụ đúng (Chung chung): Thousands of people were injured in the earthquake.

IV. Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ chỉ số lượng và Động từ​

Khi chủ ngữ chứa các cụm từ chỉ phân số, phần trăm hoặc số lượng, chúng ta áp dụng các công thức chia động từ chuẩn xác dưới đây:

Quy tắc 1: Each / Every + Danh từ số ít → Động từ số ít

Quy tắc 2: A number of + Danh từ số nhiều → Động từ số nhiều (Mang nghĩa là "Nhiều...")

Quy tắc 3: The number of + Danh từ số nhiều → Động từ số ít (Mang nghĩa là "Con số...")

Ví dụ minh họa:

  • A number of students are absent today. (Nhiều học sinh hôm nay vắng mặt.)
  • The number of students in this class is 30. (Sĩ số/Con số học sinh của lớp này là 30.)

Mini Quiz: Numbers & Quantifiers

1.Don't worry, we still have _______ time before the train leaves. We can grab a snack.

2.The company spent _______ dollars on the new advertising campaign.

3.I looked everywhere, but there wasn't _______ information about the event on their website.

4.The number of traffic accidents in the city _______ decreased significantly this year.

5.They need to recruit _______ experts to solve this technical issue.

Chia sẻ: