Chuyển tới nội dung chính

Kỹ thuật Paraphrase

Paraphrase là cách diễn đạt lại cùng một ý nghĩa bằng từ hoặc cấu trúc khác mà không làm thay đổi nội dung gốc.

Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Paraphrase là gì?​

Paraphrase là cách diễn đạt lại cùng một ý nghĩa bằng từ hoặc cấu trúc khác mà không làm thay đổi nội dung gốc.

Trong kỳ thi đầu ra format VSTEP, paraphrase xuất hiện ở:

  • Reading (câu hỏi diễn đạt lại nội dung bài đọc)
  • Writing (paraphrase đề bài, tránh lặp từ)
  • Speaking (diễn đạt linh hoạt, tự nhiên)

II. Các kỹ thuật Paraphrase quan trọng​

1. Synonym Substitution​

Dùng từ đồng nghĩa hoặc cụm từ tương đương để thay thế.

Công thức

Word / Phrase → Synonym / Equivalent expression

Ví dụ

Many students struggle with time management. → Many students have difficulty with time management.

The internet is important. → The internet is essential / significant.

❗️Lưu ý: Không thay từ nếu làm thay đổi sắc thái nghĩa.

2. Antonym​

Có 2 cách phổ biến dùng trái nghĩa trong paraphrase.

Antonym + Negation​

Đây là dạng dùng từ trái nghĩa kèm phủ định.

Công thức

S + be/V + adj → S + be/V + not + opposite adj

Ví dụ

This problem is common. → This problem is not uncommon.

He is careless. → He is not careful.

❗️ Lưu ý: Dạng này thường dùng khi muốn diễn đạt mềm hơn hoặc trang trọng hơn.

Direct Antonym (Không dùng phủ định)​

Trong nhiều trường hợp, ta có thể thay trực tiếp bằng từ trái nghĩa nhưng phải điều chỉnh cấu trúc câu.

Ví dụ

He failed the exam. → He did not pass the exam.

This solution is ineffective. → This solution does not work.

3. Word Form Transformation​

Chuyển đổi loại từ để thay đổi cấu trúc.

Verb → Noun​

Công thức

S + V + O → S + make + noun

Ví dụ: They decided to move. → They made a decision to move.

Adjective → Noun​

Công thức

S + be + adj → S + be + noun

Ví dụ: It is important to study English. → It is of great importance to study English.

Verb → Adjective​

Công thức

S + V + O → S + be + adj

Ví dụ: The program succeeded. → The program was successful.

4. Passive Voice​

Chuyển câu chủ động sang bị động. Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng.

Công thức

S + V + O → O + be + V3/ed (+ by S)

Ví dụ: People use smartphones widely. → Smartphones are widely used.

5. Impersonal Structure​

Impersonal structure là cách dùng chủ ngữ giả như It hoặc There để:

  • Tránh dùng chủ ngữ chung chung như people, they
  • Làm câu trang trọng hơn
  • Tăng tính học thuật trong Writing

Cấu trúc People + Verb → It is + V3 + that​

Dùng khi muốn diễn đạt ý kiến chung một cách khách quan.

Công thức

People + V + that + S + V → It + be + V3 + that + S + V

Ví dụ

People believe that education is important. → It is believed that education is important.

People say that technology causes problems. → It is said that technology causes problems.

People think that online learning is effective. → It is thought that online learning is effective.

Cấu trúc It + be + Adjective + to V​

Dùng để nhấn mạnh tính chất của hành động.

Công thức

S + be + adj → It + be + adj + to V

Ví dụ

Learning English is important. → It is important to learn English.

Studying abroad is expensive. → It is expensive to study abroad.

This problem is difficult to solve. → It is difficult to solve this problem.

Cấu trúc It + be + Adjective + that clause​

Trang trọng hơn dạng to V.

Công thức

S + V → It + be + adj + that + S + V

Ví dụ

Students should study hard. → It is important that students study hard.

The government must act. → It is necessary that the government act.

Cấu trúc It + be + Noun + that clause​

Dùng danh từ hóa ý kiến hoặc quan điểm.

Công thức

People believe that S + V → It + be + noun + that + S + V

Ví dụ

People believe that online learning is effective. → It is a common belief that online learning is effective.

Many people think that this policy is unfair. → It is a common opinion that this policy is unfair.

Cấu trúc There + be​

Dùng để diễn đạt sự tồn tại hoặc nhấn mạnh số lượng.

Công thức

S + have + N → There + be + N

Ví dụ

Many problems exist in big cities. → There are many problems in big cities.

Several solutions are available. → There are several solutions available.

6. Nominalisation​

Danh từ hóa để câu mang tính học thuật hơn.

Công thức

S + V → The + noun + of

Ví dụ

The government decided to increase taxes. → The government made a decision to increase taxes.

People pollute the environment. → Environmental pollution is a serious problem.

❗️Lưu ý: Không lạm dụng vì câu có thể trở nên nặng và khó hiểu.

7. Cause – Effect Transformation​

Chuyển đổi giữa nguyên nhân và kết quả để diễn đạt cùng một ý nghĩa theo cách khác.

Because → Due to​

Công thức

Because + S + V → Due to + N / V-ing

Ví dụ: Because he was tired, he left early. → Due to being tired, he left early.

So → Therefore / As a result​

Công thức

S + V, so + S + V → S + V. Therefore / As a result, S + V

Ví dụ: He studied hard, so he passed. → He studied hard. Therefore, he passed.

8. Comparison Transformation​

Chuyển đổi giữa các cấu trúc so sánh để diễn đạt cùng một ý nghĩa theo cách khác.

So…that → Such…that​

Công thức

so + adj + that → such + (a/an) + adj + noun + that

Ví dụ: It was so difficult that I gave up. → It was such a difficult task that I gave up.

Comparative → Not as…as​

Công thức

Comparative structure → Not as + adj + as

Ví dụ: This car is cheaper than that one. → That car is not as cheap as this one.

9. Clause Transformation​

Chuyển đổi giữa các loại mệnh đề để diễn đạt cùng một ý nghĩa theo cách khác.

Although → Despite​

Công thức

Although + S + V → Despite + N / V-ing

Ví dụ: Although he was tired, he continued working. → Despite being tired, he continued working.

When → On + V-ing​

Công thức

When + S + V → On + V-ing

Ví dụ: When he arrived, he called me. → On arriving, he called me.

10. Sentence Combination​

Gộp hai câu đơn thành câu phức.

Công thức

Sentence A. Sentence B. → Sentence A because / although / which + Sentence B

Ví dụ: The internet is useful. It connects people. → The internet is useful because it connects people.

III. Cách học Paraphrase hiệu quả​

1. Tư duy theo cấu trúc​

Bạn đừng chỉ học từ đồng nghĩa rời rạc (như important = essential). Hãy học theo "Chuỗi biến đổi" để có thể viết lại cả câu một cách linh hoạt.

  • Cách 1: It is important to + V
  • Cách 2: It is essential to + V
  • Cách 3: V-ing + is important
  • Cách 4: It is of great importance to + V

2. Tập trung 4 dạng quan trọng nhất​

Nếu thời gian có hạn (trình độ B1–B2), hãy ưu tiên nhuần nhuyễn 4 dạng xuất hiện nhiều nhất:

  • Synonym substitution: Thay thế từ đồng nghĩa.
  • Word form transformation: Chuyển đổi loại từ (V → N, Adj → N).
  • Passive voice: Chuyển câu chủ động sang bị động.
  • Conjunctions: Chuyển đổi các cặp liên từ đối lập/nguyên nhân (Although/Despite, Because/Due to).

3. Thực hành​

Khi gặp một câu cần viết lại, hãy thử áp dụng bộ lọc sau (không nhất thiết phải dùng cả 3 cùng lúc):

BướcKỹ thuậtVí dụ minh họa
1Đổi từstruggle → have difficulty; important → essential
2Đổi cấu trúcBecause → Due to; Although → Despite
3Đổi loại từdecide → make a decision; succeed → achieve success

4. Ứng dụng trong các kỹ năng​

Trong Reading​

  • Keyword: Gạch chân từ khóa trong câu hỏi.
  • Scanning: Tìm từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc tương đương trong bài đọc.
  • Focus: Không dịch từng từ đơn lẻ, hãy tập trung tìm ý tưởng tương đương.

Trong Writing​

  • Mở bài (Introduction): Xác định từ khóa → dùng kỹ thuật đổi từ hoặc đổi cấu trúc để paraphrase lại đề bài.
    • Ví dụ: "The internet has changed the way people communicate." → "The way people interact has been significantly influenced by the internet."
  • Thân bài: Tránh lặp từ tối đa. Dùng các cấu trúc khác nhau cho cùng một luận điểm để tăng điểm Lexical Resource.

Trong Speaking​

  • Tự nhiên là trên hết: Không cố dùng cấu trúc quá phức tạp nếu nó làm giảm tốc độ nói.
  • Đa dạng hóa: Tập diễn đạt một ý theo 2–3 cách khác nhau để rèn luyện sự linh hoạt khi giao tiếp.

5. Các lỗi thường gặp cần tránh​

  • Sai sắc thái nghĩa: Đổi từ nhưng không khớp với ngữ cảnh thực tế.
  • Sai loại từ: Nhầm lẫn các hậu tố (suffix) khi danh từ hóa.
  • Sai giới từ: Đặc biệt là với các cấu trúc như due to, despite, result in/from.
  • Lạm dụng học thuật: Ép câu văn trở nên quá trang trọng khiến nó bị cứng nhắc và khó hiểu.
Chia sẻ: